TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chergui

danh từ giống đực (m)
/ʃɛʁ.ɡi/ giọng máy của trình duyệt

chergui nghĩa là Như sirocco.

Nghĩa của chergui

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Như sirocco.

Dạng từ của chergui

Đi với mạo từ: un chergui · le chergui

Số nhiềucherguis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharqi

Câu hỏi thường gặp

chergui nghĩa là gì?

chergui (danh từ) nghĩa là Như sirocco.

chergui phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chergui (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛʁ.ɡi/.

chergui là giống đực hay giống cái?

chergui là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.