Tàn bạo tiếng Pháp là gì?
"tàn bạo" trong tiếng Pháp là cruel (tính từ), atroce (tính từ).
cruel Tính từ
/kʁy.ɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn bạo, tàn ác.
- Homme cruel người tàn bạo
atroce Tính từ
/a.tʁɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hung ác, tàn bạo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn bạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- cruellementPhó từ · Tàn bạo, tàn ác, độc ác
- férocementPhó từ · Dữ tợn, tàn bạo
- barbareTính từ · Tàn bạo
- fierTính từ · Tàn bạo
- féroceTính từ · Dữ tợn, tàn bạo
- sanguinaireTính từ · Tàn bạo
- fiertéDanh từ · Tính tàn bạo
- boucherDanh từ · Kẻ tàn bạo
- cruautéDanh từ · Sự tàn bạo, sự tàn ác; tính tàn bạo, tính tàn ác
- cannibaleDanh từ · Kẻ dã man, kẻ tàn bạo
- atrocitéDanh từ · Sự tàn bạo; việc tàn bạo
- barbarieDanh từ · Sự tàn bạo; hành động tàn bạo
- cannibalismeDanh từ · Tính dã man, tính tàn bạo
- férocitéDanh từ · Tính dữ tợn, tính tàn bạo
Câu hỏi thường gặp
Tàn bạo tiếng Pháp là gì?
"tàn bạo" trong tiếng Pháp là cruel (tính từ), atroce (tính từ).