TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cannibalisme

danh từ giống đực (m)
/ka.ni.ba.lism/ giọng máy của trình duyệt

cannibalisme nghĩa là tục ăn thịt người, tính dã man, tính tàn bạo.

Nghĩa của cannibalisme

Danh từ · giống đực

  1. Tục ăn thịt người.
  2. Tính dã man, tính tàn bạo.

Dạng từ của cannibalisme

Đi với mạo từ: un cannibalisme · le cannibalisme

Số nhiềucannibalismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cannibalisme

Đồng nghĩa

Họ từ của cannibalisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the practice of cannibalism, eating another of one's own species; extreme ferocity, ruthlessness

Câu hỏi thường gặp

cannibalisme nghĩa là gì?

cannibalisme (danh từ) nghĩa là tục ăn thịt người, tính dã man, tính tàn bạo.

cannibalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cannibalisme (giọng Pháp chuẩn): /ka.ni.ba.lism/.

cannibalisme là giống đực hay giống cái?

cannibalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.