TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canné

/ka.ne/ giọng máy của trình duyệt

canné nghĩa là có mặt mây đan.

Nghĩa của canné

Tính từ

  1. Có mặt mây đan.
    • Chaise cannéeghế mặt mây đan

Dạng từ của canné

Số nhiềucannées
Giống cáicannée

Câu hỏi thường gặp

canné nghĩa là gì?

canné (tính từ) nghĩa là có mặt mây đan.

canné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canné (giọng Pháp chuẩn): /ka.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.