TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canon

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

canon nghĩa là pháo, súng đại bác, nòng, luật giáo hội.

Nghĩa của canon

Danh từ · giống đực

  1. Pháo, súng đại bác.
  2. Nòng (súng).
    • Canon d'un révolvernòng súng lục
    • Canon d'un seringueống, ống tiêm
  3. Động vật học Còng, cẳng (chân ngựa, trâu bò).
  4. Khoa đo lường Canon (đơn vị đong rượu bằng 1 / 8 lit).
  5. Thông tục Chai rượu; cốc rượu.
  6. Sử học Trang sức che đầu gối.
    • chair à canonbia thịt, mồi cho súng
  7. Nghệ thuật Chuẩn.
  8. Tôn giáo Quy tắc tôn giáo.
  9. Tôn giáo Sách thánh truyền.
  10. Tôn giáo Kinh chính lễ.
  11. Âm nhạc Canông.
  12. Địa chất, địa lý Hẻm vực.

Tính từ

  1. Luật giáo hội.

Dạng từ của canon

Đi với mạo từ: un canon · le canon

Số nhiềucanons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cannon, (big) gun; barrel (of firearm); cannon for a horse
  • Danh từ canon; canon; canon; hottie, dish, bombshell (attractive man/woman)
  • Tính từ hot, sexy
  • Danh từ glass of wine

Câu hỏi thường gặp

canon nghĩa là gì?

canon (danh từ, tính từ) nghĩa là pháo, súng đại bác, nòng, luật giáo hội.

canon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canon (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔ̃/.

canon là giống đực hay giống cái?

canon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.