canon
/ka.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
canon nghĩa là pháo, súng đại bác, nòng, luật giáo hội.
Nghĩa của canon
Danh từ · giống đực
- Pháo, súng đại bác.
- Nòng (súng).
- Canon d'un révolvernòng súng lục
- Canon d'un seringueống, ống tiêm
- Động vật học Còng, cẳng (chân ngựa, trâu bò).
- Khoa đo lường Canon (đơn vị đong rượu bằng 1 / 8 lit).
- Thông tục Chai rượu; cốc rượu.
- Sử học Trang sức che đầu gối.
- chair à canonbia thịt, mồi cho súng
- Nghệ thuật Chuẩn.
- Tôn giáo Quy tắc tôn giáo.
- Tôn giáo Sách thánh truyền.
- Tôn giáo Kinh chính lễ.
- Âm nhạc Canông.
- Địa chất, địa lý Hẻm vực.
Tính từ
- Luật giáo hội.
Dạng từ của canon
Đi với mạo từ: un canon · le canon
| Số nhiều | canons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cannon, (big) gun; barrel (of firearm); cannon for a horse
- Danh từ canon; canon; canon; hottie, dish, bombshell (attractive man/woman)
- Tính từ hot, sexy
- Danh từ glass of wine
Câu hỏi thường gặp
canon nghĩa là gì?
canon (danh từ, tính từ) nghĩa là pháo, súng đại bác, nòng, luật giáo hội.
canon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canon (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔ̃/.
canon là giống đực hay giống cái?
canon là danh từ giống đực (dùng với un, le).