TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sử dụng tiếng Pháp là gì?

"sử dụng" trong tiếng Pháp là utiliser (ngoại động từ), user (nội động từ), servir (tự động từ).

utiliser Ngoại động từ

/y.ti.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, sử dụng.

  • Utiliser un instrument dùng một dụng cụ
  • Utiliser un procédé dùng một phương pháp

Xem đầy đủ từ "utiliser": giống, cách chia, thành ngữ →

user Nội động từ

/y.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, sử dụng.

  • On pensait auparavant que seuls les humains pouvaient user du langage. Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ.
  • User de son argent dùng tiền của mình

Xem đầy đủ từ "user": giống, cách chia, thành ngữ →

servir Tự động từ

/sɛʁ.viʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, Sử dụng.

  • Les premiers explorateurs se servaient des étoiles pour naviguer. Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.
  • Se servir du compas dùng compa

Xem đầy đủ từ "servir": giống, cách chia, thành ngữ →

utilisateur Tính từ

/y.ti.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, sử dụng.

  • Les industries utilisatrices du courant électrique những công nghiệp sử dụng dòng điện

Xem đầy đủ từ "utilisateur": giống, cách chia, thành ngữ →

employer Ngoại động từ

/ɑ̃.plwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, sử dụng.

  • Employer tous les moyens dùng mọi phương tiện

Xem đầy đủ từ "employer": giống, cách chia, thành ngữ →

manier Ngoại động từ

/ma.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sử dụng, dùng.

  • Manier le pinceau sử dụng bút lông
  • Savoir manier l'ironie biết sử dụng lối mỉa mai

Xem đầy đủ từ "manier": giống, cách chia, thành ngữ →

utilisation Danh từ · giống cái

/y.ti.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dùng, sự sử dụng.

  • L'Église catholique n'approuve pas l'utilisation du préservatif. Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.
  • Mode d'utilisation de la houille blanche cách dùng than trắng

Xem đầy đủ từ "utilisation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sử dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sử dụng tiếng Pháp là gì?

"sử dụng" trong tiếng Pháp là utiliser (ngoại động từ), user (nội động từ), servir (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.