TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quay tiếng Pháp là gì?

"quay" trong tiếng Pháp là tourner (ngoại động từ), rôti (tính từ), tournant (tính từ).

tourner Ngoại động từ

/tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay, xoay.

  • Si la Terre s'arrêtait de tourner, qu'arriverait-il à ton avis ? Nếu Trái Đất ngừng quay, điều gì sẽ xảy ra theo ý bạn?
  • Tourner une roue quay bánh xe

Xem đầy đủ từ "tourner": giống, cách chia, thành ngữ →

rôti Tính từ

/ʁo.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay (thịt).

Xem đầy đủ từ "rôti": giống, cách chia, thành ngữ →

tournant Tính từ

/tuʁ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay.

  • Pont tournant cầu quay quanh co
  • Rues tournantes đường phố quanh co

Xem đầy đủ từ "tournant": giống, cách chia, thành ngữ →

rôtir Ngoại động từ

/ʁo.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nướng; quay.

  • Rôtir un poulet quay con gà

Xem đầy đủ từ "rôtir": giống, cách chia, thành ngữ →

tournoyer Nội động từ

/tuʁ.nwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay tròn, xoay tròn, xoay tít.

  • La barque tournoya con thuyền xoay tròn
  • Ces pensées tournoyaient dans sa tête những tư tưởng ấy cứ xoay tít trong đầu anh ta

Xem đầy đủ từ "tournoyer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quay tiếng Pháp là gì?

"quay" trong tiếng Pháp là tourner (ngoại động từ), rôti (tính từ), tournant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.