TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rôti

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁo.ti/ giọng máy của trình duyệt

rôti nghĩa là quay.

Nghĩa của rôti

Tính từ

  1. Quay (thịt).

Danh từ · giống đực

  1. Thịt quay, món thịt quay.
    • Servir le rôtidọn món thịt quay

Dạng từ của rôti

Số nhiềurôtis
Giống cáirôtie
Giống cái số nhiềurôties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ roast
  • Danh từ roast (roast meat)

Câu hỏi thường gặp

rôti nghĩa là gì?

rôti (tính từ, danh từ) nghĩa là quay.

rôti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rôti (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.ti/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.