rôti
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁo.ti/ giọng máy của trình duyệt
rôti nghĩa là quay.
Nghĩa của rôti
Tính từ
- Quay (thịt).
Danh từ · giống đực
- Thịt quay, món thịt quay.
- Servir le rôtidọn món thịt quay
Dạng từ của rôti
| Số nhiều | rôtis |
| Giống cái | rôtie |
| Giống cái số nhiều | rôties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ roast
- Danh từ roast (roast meat)
Câu hỏi thường gặp
rôti nghĩa là gì?
rôti (tính từ, danh từ) nghĩa là quay.
rôti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rôti (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.ti/.