TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rôtie

danh từ giống cái (f)
/ʁo.ti/ giọng máy của trình duyệt

rôtie nghĩa là lát bánh mì rán, lát bánh mì nước.

Nghĩa của rôtie

Danh từ · giống cái

  1. Lát bánh mì rán, lát bánh mì nước.
    • Manger des rôties beurréesăn những lát bánh mì rán phết bơ
  2. Xây dựng Tường nống lên (xây lên tường cũ cho cao thêm).

Tính từ

  1. xem rôti — Quay (thịt).

Dạng từ của rôtie

Đi với mạo từ: une rôtie · la rôtie

Số nhiềurôties
Giống cáirôtie
Giống cái số nhiềurôties

Câu ví dụ với rôtie

  • J'ai soudainement eu une envie de manger de la bonne peau de poulet bien rôtie. Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toast (bread)

Câu hỏi thường gặp

rôtie nghĩa là gì?

rôtie (danh từ, tính từ) nghĩa là lát bánh mì rán, lát bánh mì nước.

rôtie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rôtie (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.ti/.

rôtie là giống đực hay giống cái?

rôtie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.