rôtie
rôtie nghĩa là lát bánh mì rán, lát bánh mì nước.
Nghĩa của rôtie
Danh từ · giống cái
- Lát bánh mì rán, lát bánh mì nước.
- Manger des rôties beurréesăn những lát bánh mì rán phết bơ
- Xây dựng Tường nống lên (xây lên tường cũ cho cao thêm).
Tính từ
- xem rôti — Quay (thịt).
Dạng từ của rôtie
Đi với mạo từ: une rôtie · la rôtie
| Số nhiều | rôties |
| Giống cái | rôtie |
| Giống cái số nhiều | rôties |
Câu ví dụ với rôtie
- J'ai soudainement eu une envie de manger de la bonne peau de poulet bien rôtie. Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toast (bread)
Câu hỏi thường gặp
rôtie nghĩa là gì?
rôtie (danh từ, tính từ) nghĩa là lát bánh mì rán, lát bánh mì nước.
rôtie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rôtie (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.ti/.
rôtie là giống đực hay giống cái?
rôtie là danh từ giống cái (dùng với une, la).