TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rôtir

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁo.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

rôtir nghĩa là nướng, quay, làm khô cháy, được nướng.

Nghĩa của rôtir

Ngoại động từ

  1. Nướng; quay.
    • Rôtir un pouletquay con gà
  2. Làm khô cháy.
    • Le soleil rôtit les fleursnắng hoa khô cháy

Nội động từ

  1. Được nướng; được quay (thịt...).
  2. Nóng như thiêu.
    • On rôtit iciở đây nóng như thiêu

Chia động từ rôtir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: rôtiHiện tại phân từ: rôtissant

Hiện tại présent

  • je rôtis
  • tu rôtis
  • il/elle rôtit
  • nous rôtissons
  • vous rôtissez
  • ils/elles rôtissent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai rôti
  • tu as rôti
  • il/elle a rôti
  • nous avons rôti
  • vous avez rôti
  • ils/elles ont rôti

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je rôtissais
  • tu rôtissais
  • il/elle rôtissait
  • nous rôtissions
  • vous rôtissiez
  • ils/elles rôtissaient

Tương lai đơn futur simple

  • je rôtirai
  • tu rôtiras
  • il/elle rôtira
  • nous rôtirons
  • vous rôtirez
  • ils/elles rôtiront

Điều kiện conditionnel présent

  • je rôtirais
  • tu rôtirais
  • il/elle rôtirait
  • nous rôtirions
  • vous rôtiriez
  • ils/elles rôtiraient

Giả định subjonctif présent

  • que je rôtisse
  • que tu rôtisses
  • qu'il/elle rôtisse
  • que nous rôtissions
  • que vous rôtissiez
  • qu'ils/elles rôtissent

Quá khứ đơn passé simple

  • je rôtis
  • tu rôtis
  • il/elle rôtit
  • nous rôtîmes
  • vous rôtîtes
  • ils/elles rôtirent

Mệnh lệnh impératif

  • rôtis (tu)
  • rôtissons (nous)
  • rôtissez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to roast

Câu hỏi thường gặp

rôtir nghĩa là gì?

rôtir (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nướng, quay, làm khô cháy, được nướng.

rôtir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rôtir (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.tiʁ/.

Chia động từ rôtir ở thì hiện tại thế nào?

je rôtis, tu rôtis, il/elle rôtit, nous rôtissons, vous rôtissez, ils/elles rôtissent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.