rôtissage
danh từ giống đực (m)
/ʁotisaʒ/ giọng máy của trình duyệt
rôtissage nghĩa là sự nướng, sự quay.
Nghĩa của rôtissage
Danh từ · giống đực
- Sự nướng; sự quay.
Dạng từ của rôtissage
Đi với mạo từ: un rôtissage · le rôtissage
| Số nhiều | rôtissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roasting
Câu hỏi thường gặp
rôtissage nghĩa là gì?
rôtissage (danh từ) nghĩa là sự nướng, sự quay.
rôtissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rôtissage (giọng Pháp chuẩn): /ʁotisaʒ/.
rôtissage là giống đực hay giống cái?
rôtissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).