TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

giratoire

/ʒi.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

giratoire nghĩa là quay, hồi chuyển.

Nghĩa của giratoire

Tính từ

  1. Quay, hồi chuyển.
    • Mouvement giratoirechuyển động quay

Dạng từ của giratoire

Số nhiềugiratoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giratoire

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với giratoire

  • sens giratoire — (giao thông) chiều quay (của xe cộ, xung quanh một bồn tròn ở ngã tư)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gyratory
  • Danh từ roundabout

Câu hỏi thường gặp

giratoire nghĩa là gì?

giratoire (tính từ) nghĩa là quay, hồi chuyển.

giratoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giratoire (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.