TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

giration

danh từ giống cái (f)
/ʒi.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

giration nghĩa là chuyển động quay, chuyển động hồi chuyển.

Nghĩa của giration

Danh từ · giống cái

  1. Chuyển động quay, chuyển động hồi chuyển.

Dạng từ của giration

Đi với mạo từ: une giration · la giration

Số nhiềugirations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gyration

Câu hỏi thường gặp

giration nghĩa là gì?

giration (danh từ) nghĩa là chuyển động quay, chuyển động hồi chuyển.

giration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giration (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁa.sjɔ̃/.

giration là giống đực hay giống cái?

giration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.