TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

girandole

danh từ giống cái (f)
/ʒi.ʁɑ̃.dɔl/ giọng máy của trình duyệt

girandole nghĩa là cây đèn nhiều ngọn, chùm đèn, chùm tia nước, chùm pháo hoa.

Nghĩa của girandole

Danh từ · giống cái

  1. Cây đèn nhiều ngọn; chùm đèn.
  2. Chùm tia nước; chùm pháo hoa.
  3. Hoa tai mặt ngọc chùm.
  4. Chùm hoa (ở một số cây).

Dạng từ của girandole

Đi với mạo từ: une girandole · la girandole

Số nhiềugirandoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girandole

Câu hỏi thường gặp

girandole nghĩa là gì?

girandole (danh từ) nghĩa là cây đèn nhiều ngọn, chùm đèn, chùm tia nước, chùm pháo hoa.

girandole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của girandole (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁɑ̃.dɔl/.

girandole là giống đực hay giống cái?

girandole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.