TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

girafon

danh từ giống đực (m)
/ʒi.ʁa.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

girafon nghĩa là Như girafeau.

Nghĩa của girafon

Danh từ · giống đực

  1. Như girafeau.

Dạng từ của girafon

Đi với mạo từ: un girafon · le girafon

Số nhiềugirafons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baby giraffe

Câu hỏi thường gặp

girafon nghĩa là gì?

girafon (danh từ) nghĩa là Như girafeau.

girafon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của girafon (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁa.fɔ̃/.

girafon là giống đực hay giống cái?

girafon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.