TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

girafe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒi.ʁaf/ giọng máy của trình duyệt

girafe nghĩa là hươu cao cổ, người cò hương, sếu vườn.

Nghĩa của girafe

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Hươu cao cổ.
  2. Thân mật Người cò hương, sếu vườn (cao mà gầy).
  3. Điện ảnh Cần micrô (di động theo một nguồn âm di động).
    • cou de girafecổ cao, cổ cò
    • peigner la girafe(thân mật) xỉa răng cọp

Dạng từ của girafe

Đi với mạo từ: une girafe · la girafe

Số nhiềugirafes

Họ từ của girafe

Câu ví dụ với girafe

  • Les girafes ont un très long cou. Hươu cao cổ có cái cổ dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ giraffe (mammal); boom (a movable pole used to support a microphone or camera)

Câu hỏi thường gặp

girafe nghĩa là gì?

girafe (danh từ) nghĩa là hươu cao cổ, người cò hương, sếu vườn.

girafe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của girafe (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁaf/.

girafe là giống đực hay giống cái?

girafe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.