TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

giobertite

danh từ giống cái (f)
/ʒjɔ.bɛʁ.tit/ giọng máy của trình duyệt

giobertite nghĩa là Giobectit.

Nghĩa của giobertite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Giobectit.

Dạng từ của giobertite

Đi với mạo từ: une giobertite · la giobertite

Số nhiềugiobertites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giobertite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ giobertite, magnesite

Câu hỏi thường gặp

giobertite nghĩa là gì?

giobertite (danh từ) nghĩa là Giobectit.

giobertite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giobertite (giọng Pháp chuẩn): /ʒjɔ.bɛʁ.tit/.

giobertite là giống đực hay giống cái?

giobertite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.