giobertite
danh từ giống cái (f)
/ʒjɔ.bɛʁ.tit/ giọng máy của trình duyệt
giobertite nghĩa là Giobectit.
Nghĩa của giobertite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Giobectit.
Dạng từ của giobertite
Đi với mạo từ: une giobertite · la giobertite
| Số nhiều | giobertites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giobertite
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ giobertite, magnesite
Câu hỏi thường gặp
giobertite nghĩa là gì?
giobertite (danh từ) nghĩa là Giobectit.
giobertite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của giobertite (giọng Pháp chuẩn): /ʒjɔ.bɛʁ.tit/.
giobertite là giống đực hay giống cái?
giobertite là danh từ giống cái (dùng với une, la).