TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnésite

danh từ giống cái (f)
/ma.ɲe.zit/ giọng máy của trình duyệt

magnésite nghĩa là Magezit.

Nghĩa của magnésite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Magezit.

Dạng từ của magnésite

Đi với mạo từ: une magnésite · la magnésite

Số nhiềumagnésites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnesite

Câu hỏi thường gặp

magnésite nghĩa là gì?

magnésite (danh từ) nghĩa là Magezit.

magnésite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnésite (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲe.zit/.

magnésite là giống đực hay giống cái?

magnésite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.