TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ɲe.tik/ giọng máy của trình duyệt

magnétique nghĩa là từ tính.

Nghĩa của magnétique

Tính từ

  1. Thuộc từ; (có) từ tính.
    • Champ magnétiquetừ trường
    • Acier magnétiquethép từ tính
  2. Nghĩa bóng Có sức hấp dẫn huyền diệu.
    • Regard magnétiquecái nhìn có sức hấp dẫn huyền diệu

Dạng từ của magnétique

Số nhiềumagnétiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnétique

Đồng nghĩa

Họ từ của magnétique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ magnet, magnetism; magnetic; magnetic (attractive, interesting)

Câu hỏi thường gặp

magnétique nghĩa là gì?

magnétique (tính từ) nghĩa là từ tính.

magnétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnétique (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲe.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.