magnétisation
magnétisation nghĩa là sự từ hóa, sự thôi miên, sự quyến rũ.
Nghĩa của magnétisation
Danh từ · giống cái
- Sự từ hóa.
- Sự thôi miên; sự quyến rũ, sự lôi cuốn.
Dạng từ của magnétisation
Đi với mạo từ: une magnétisation · la magnétisation
| Số nhiều | magnétisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnétisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnetization (the act of magnetizing, or the state of being magnetized)
Câu hỏi thường gặp
magnétisation nghĩa là gì?
magnétisation (danh từ) nghĩa là sự từ hóa, sự thôi miên, sự quyến rũ.
magnétisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnétisation (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲe.ti.za.sjɔ̃/.
magnétisation là giống đực hay giống cái?
magnétisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).