TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétisant

/maɲetizɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

magnétisant nghĩa là từ hóa, làm nhiễm từ.

Nghĩa của magnétisant

Tính từ

  1. Từ hóa, làm nhiễm từ.

Câu hỏi thường gặp

magnétisant nghĩa là gì?

magnétisant (tính từ) nghĩa là từ hóa, làm nhiễm từ.

magnétisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnétisant (giọng Pháp chuẩn): /maɲetizɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.