ginseng
danh từ giống đực (m)
/ʒin.sɛŋ/ giọng máy của trình duyệt
ginseng nghĩa là nhân sâm.
Nghĩa của ginseng
Danh từ · giống đực
- Nhân sâm.
Dạng từ của ginseng
Đi với mạo từ: un ginseng · le ginseng
| Số nhiều | ginsengs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ginseng (plant)
Câu hỏi thường gặp
ginseng nghĩa là gì?
ginseng (danh từ) nghĩa là nhân sâm.
ginseng phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ginseng (giọng Pháp chuẩn): /ʒin.sɛŋ/.
ginseng là giống đực hay giống cái?
ginseng là danh từ giống đực (dùng với un, le).