TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ginseng

danh từ giống đực (m)
/ʒin.sɛŋ/ giọng máy của trình duyệt

ginseng nghĩa là nhân sâm.

Nghĩa của ginseng

Danh từ · giống đực

  1. Nhân sâm.

Dạng từ của ginseng

Đi với mạo từ: un ginseng · le ginseng

Số nhiềuginsengs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ginseng (plant)

Câu hỏi thường gặp

ginseng nghĩa là gì?

ginseng (danh từ) nghĩa là nhân sâm.

ginseng phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ginseng (giọng Pháp chuẩn): /ʒin.sɛŋ/.

ginseng là giống đực hay giống cái?

ginseng là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.