ginguet
/ʒɛ̃.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt
ginguet nghĩa là rượu nho chua.
Nghĩa của ginguet
Tính từ
- Vin ginguet; rượu nho chua.
Danh từ · giống đực
- Rượu nho chua.
Dạng từ của ginguet
| Số nhiều | ginguets |
| Giống cái | ginguette |
| Giống cái số nhiều | ginguettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ weak, bitter, poor (especially of wine); worthless, sorry; scanty, short (of a garment)
Câu hỏi thường gặp
ginguet nghĩa là gì?
ginguet (tính từ, danh từ) nghĩa là rượu nho chua.
ginguet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ginguet (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ̃.ɡɛ/.