TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ginguet

/ʒɛ̃.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt

ginguet nghĩa là rượu nho chua.

Nghĩa của ginguet

Tính từ

  1. Vin ginguet; rượu nho chua.

Danh từ · giống đực

  1. Rượu nho chua.

Dạng từ của ginguet

Số nhiềuginguets
Giống cáiginguette
Giống cái số nhiềuginguettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ weak, bitter, poor (especially of wine); worthless, sorry; scanty, short (of a garment)

Câu hỏi thường gặp

ginguet nghĩa là gì?

ginguet (tính từ, danh từ) nghĩa là rượu nho chua.

ginguet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ginguet (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ̃.ɡɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.