TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gingivite

danh từ giống cái (f)
/ʒɛ̃.ʒi.vit/ giọng máy của trình duyệt

gingivite nghĩa là viêm lợi.

Nghĩa của gingivite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm lợi.

Dạng từ của gingivite

Đi với mạo từ: une gingivite · la gingivite

Số nhiềugingivites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gingivitis (inflammation of the gums)

Câu hỏi thường gặp

gingivite nghĩa là gì?

gingivite (danh từ) nghĩa là viêm lợi.

gingivite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gingivite (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ̃.ʒi.vit/.

gingivite là giống đực hay giống cái?

gingivite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.