TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gingembre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɛ̃.ʒɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

gingembre nghĩa là gừng.

Nghĩa của gingembre

Danh từ · giống đực

  1. Gừng (cây, củ).

Dạng từ của gingembre

Đi với mạo từ: un gingembre · le gingembre

Số nhiềugingembres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ginger (spice)

Câu hỏi thường gặp

gingembre nghĩa là gì?

gingembre (danh từ) nghĩa là gừng.

gingembre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gingembre (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ̃.ʒɑ̃bʁ/.

gingembre là giống đực hay giống cái?

gingembre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.