TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gindre

danh từ giống đực (m)
/ʒɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

gindre nghĩa là thợ nhào bột.

Nghĩa của gindre

Danh từ · giống đực

  1. Thợ nhào bột (ở xưởng làm bánh mì).

Dạng từ của gindre

Đi với mạo từ: un gindre · le gindre

Câu hỏi thường gặp

gindre nghĩa là gì?

gindre (danh từ) nghĩa là thợ nhào bột.

gindre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gindre (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ̃dʁ/.

gindre là giống đực hay giống cái?

gindre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.