gin
/dʒin/ giọng máy của trình duyệt
gin nghĩa là rượu gin.
Nghĩa của gin
Danh từ · giống đực
- Rượu gin.
Dạng từ của gin
Đi với mạo từ: un gin · le gin
| Số nhiều | gins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gin
Câu hỏi thường gặp
gin nghĩa là gì?
gin (danh từ) nghĩa là rượu gin.
gin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gin (giọng Pháp chuẩn): /dʒin/.
gin là giống đực hay giống cái?
gin là danh từ giống đực (dùng với un, le).