TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gille

danh từ giống đực (m)
/ʒij/ giọng máy của trình duyệt

gille nghĩa là vai ngốc, kẻ khờ dại.

Nghĩa của gille

Danh từ · giống đực

  1. Vai ngốc; kẻ khờ dại.

Dạng từ của gille

Đi với mạo từ: un gille · le gille

Số nhiềuGilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Belgian carnival character from Binche.

Câu hỏi thường gặp

gille nghĩa là gì?

gille (danh từ) nghĩa là vai ngốc, kẻ khờ dại.

gille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gille (giọng Pháp chuẩn): /ʒij/.

gille là giống đực hay giống cái?

gille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.