TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

giletier

danh từ cả hai giống
/ʒi.lə.tje/ giọng máy của trình duyệt

giletier nghĩa là thợ may gi lê.

Nghĩa của giletier

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ may (áo) gi lê.

Dạng từ của giletier

Số nhiềugiletiers
Giống cáigiletière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waistcoat maker

Câu hỏi thường gặp

giletier nghĩa là gì?

giletier (danh từ) nghĩa là thợ may gi lê.

giletier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giletier (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.lə.tje/.

giletier là giống đực hay giống cái?

giletier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.