giletier
danh từ cả hai giống
/ʒi.lə.tje/ giọng máy của trình duyệt
giletier nghĩa là thợ may gi lê.
Nghĩa của giletier
Danh từ · cả hai giống
- Thợ may (áo) gi lê.
Dạng từ của giletier
| Số nhiều | giletiers |
| Giống cái | giletière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waistcoat maker
Câu hỏi thường gặp
giletier nghĩa là gì?
giletier (danh từ) nghĩa là thợ may gi lê.
giletier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của giletier (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.lə.tje/.
giletier là giống đực hay giống cái?
giletier là danh từ cả hai giống.