TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gilet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒi.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

gilet nghĩa là áo gi lê.

Nghĩa của gilet

Danh từ · giống đực

  1. Áo gi lê.thumb|160px|Áo gilet. (1)

Dạng từ của gilet

Đi với mạo từ: un gilet · le gilet

Số nhiềugilets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gilet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waistcoat, vest; sweater

Câu hỏi thường gặp

gilet nghĩa là gì?

gilet (danh từ) nghĩa là áo gi lê.

gilet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gilet (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.lɛ/.

gilet là giống đực hay giống cái?

gilet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.