TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gigue

danh từ giống cái (f)
/ʒiɡ/ giọng máy của trình duyệt

gigue nghĩa là điệu jic, đùi hoẵng.

Nghĩa của gigue

Danh từ · giống cái

  1. Điệu jic (vũ, nhạc).
  2. Đùi (con) hoẵng.
  3. Thân mật Đùi, giò.
    • Avoir de grandes giguescó bộ giò to

Dạng từ của gigue

Đi với mạo từ: une gigue · la gigue

Số nhiềugigues

Cụm từ, thành ngữ với gigue

  • grande gigue — (thân mật) cô con gái cò hương (cao mà gầy)
  • danser la gigue — nhảy múa lung tung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ string instrument, roughly in the form of a mandoline (c. 1120–50); lively and gay dance originally from the British Isles, gigue, jig; musical melody, to be danced in the way of a gigue; long leg, tall and skinny girl, haunch of some animals especially venison (19th century)

Câu hỏi thường gặp

gigue nghĩa là gì?

gigue (danh từ) nghĩa là điệu jic, đùi hoẵng.

gigue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gigue (giọng Pháp chuẩn): /ʒiɡ/.

gigue là giống đực hay giống cái?

gigue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.