rotation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rotation nghĩa là sự quay, sự quay vòng, sự luân lưu.
Nghĩa của rotation
Danh từ · giống cái
- Sự quay.
- La rotation de la Terresự quay của quả đất
- Sự quay vòng, sự luân lưu, sự chu chuyển; sự luân canh.
- Rotation du capitalsự chu chuyển tư bản
Dạng từ của rotation
Đi với mạo từ: une rotation · la rotation
| Số nhiều | rotations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rotation
Câu hỏi thường gặp
rotation nghĩa là gì?
rotation (danh từ) nghĩa là sự quay, sự quay vòng, sự luân lưu.
rotation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rotation (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ta.sjɔ̃/.
rotation là giống đực hay giống cái?
rotation là danh từ giống cái (dùng với une, la).