TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rotative

/ʁɔ.ta.tiv/ giọng máy của trình duyệt

rotative nghĩa là động cơ quay, chuyển động quay.

Nghĩa của rotative

Tính từ

  1. Động cơ quay.
  2. Chuyển động quay.

Dạng từ của rotative

Số nhiềurotatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rotary press

Câu hỏi thường gặp

rotative nghĩa là gì?

rotative (tính từ) nghĩa là động cơ quay, chuyển động quay.

rotative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rotative (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ta.tiv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.