rotative
/ʁɔ.ta.tiv/ giọng máy của trình duyệt
rotative nghĩa là động cơ quay, chuyển động quay.
Nghĩa của rotative
Tính từ
- Động cơ quay.
- Chuyển động quay.
Dạng từ của rotative
| Số nhiều | rotatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rotary press
Câu hỏi thường gặp
rotative nghĩa là gì?
rotative (tính từ) nghĩa là động cơ quay, chuyển động quay.
rotative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rotative (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ta.tiv/.