TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pirouette

danh từ giống cái (f)
/pi.ʁwɛt/ giọng máy của trình duyệt

pirouette nghĩa là vòng xoay tròn.

Nghĩa của pirouette

Danh từ · giống cái

  1. Vòng xoay tròn (xoay mình một vòng trên một chân kiễng lên).
  2. Nghĩa bóng Sự thay đổi ý kiến đột ngột.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Con quay.
    • répondre par des pirouettes(thân mật) nói đùa để đánh trống lảng

Dạng từ của pirouette

Đi với mạo từ: une pirouette · la pirouette

Số nhiềupirouettes

Họ từ của pirouette

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pirouette; a whirling or turning on the toes in dancing; a whirling volt movement made by a horse

Câu hỏi thường gặp

pirouette nghĩa là gì?

pirouette (danh từ) nghĩa là vòng xoay tròn.

pirouette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pirouette (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁwɛt/.

pirouette là giống đực hay giống cái?

pirouette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.