Phụ tiếng Pháp là gì?
"phụ" trong tiếng Pháp là accessoire (tính từ), incident (tính từ), secondaire (tính từ).
accessoire Tính từ
/ak.sɛ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phụ, thứ yếu.
- Clause accessoire điều khoản phụ
- Une idée accessoire một ý thứ yếu
incident Tính từ
/ɛ̃.si.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phụ, nhân thể.
- Question incidente vấn đề phụ
secondaire Tính từ
/sə.ɡɔ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phụ, thứ yếu.
- Ce médicament n'a pas d'effets secondaires. Thuốc này không có tác dụng phụ.
- Rôle secondaire vai trò phụ
annexe Tính từ
/a.nɛks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phụ.
- Document annexe tài liệu phụ
- Questions annexes câu hỏi phụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- subordonnéTính từ · Phụ thuộc; phụ
- succursaleTính từ · Phụ
- subsidiaireTính từ · Bổ trợ; phụ
- épisodiqueTính từ · Phụ
- secondairementPhó từ · Thứ yếu, phụ
- épisodiquementPhó từ · Phụ
- trahisonDanh từ · Phụ, phụ bạc
- supplémentaireTính từ · Phụ
- adventiceTính từ · Phụ
- accidentDanh từ · Cái phụ
- sauceDanh từ · Cái phụ; cái hoa hòe hoa sói
- accidentelDanh từ · Cái phụ
Câu hỏi thường gặp
Phụ tiếng Pháp là gì?
"phụ" trong tiếng Pháp là accessoire (tính từ), incident (tính từ), secondaire (tính từ).