TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phụ tiếng Pháp là gì?

"phụ" trong tiếng Pháp là accessoire (tính từ), incident (tính từ), secondaire (tính từ).

accessoire Tính từ

/ak.sɛ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ, thứ yếu.

  • Clause accessoire điều khoản phụ
  • Une idée accessoire một ý thứ yếu

Xem đầy đủ từ "accessoire": giống, cách chia, thành ngữ →

incident Tính từ

/ɛ̃.si.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ, nhân thể.

  • Question incidente vấn đề phụ

Xem đầy đủ từ "incident": giống, cách chia, thành ngữ →

secondaire Tính từ

/sə.ɡɔ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ, thứ yếu.

  • Ce médicament n'a pas d'effets secondaires. Thuốc này không có tác dụng phụ.
  • Rôle secondaire vai trò phụ

Xem đầy đủ từ "secondaire": giống, cách chia, thành ngữ →

annexe Tính từ

/a.nɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ.

  • Document annexe tài liệu phụ
  • Questions annexes câu hỏi phụ

Xem đầy đủ từ "annexe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phụ tiếng Pháp là gì?

"phụ" trong tiếng Pháp là accessoire (tính từ), incident (tính từ), secondaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.