TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annexe

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.nɛks/ giọng máy của trình duyệt

annexe nghĩa là phụ, nhà phụ, đất phụ thuộc, phần phụ.

Nghĩa của annexe

Tính từ

  1. Phụ.
    • Document annexetài liệu phụ
    • Questions annexescâu hỏi phụ
    • École annexetrường thực hành (của một trường sư phạm)

Danh từ · giống cái

  1. Nhà phụ; đất phụ thuộc.
    • Loger à l'annexe de l'hôteltrọ ở nhà phụ của khách sạn
  2. Số nhiều Phần phụ.
    • Les annexes de l'utéruscác phần phụ của tử cung
    • Les annexes d'une loicác phần phụ của một đạo luật

Dạng từ của annexe

Số nhiềuannexes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annexe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annex, appendix
  • Tính từ annex

Câu hỏi thường gặp

annexe nghĩa là gì?

annexe (tính từ, danh từ) nghĩa là phụ, nhà phụ, đất phụ thuộc, phần phụ.

annexe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annexe (giọng Pháp chuẩn): /a.nɛks/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.