annexe
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.nɛks/ giọng máy của trình duyệt
annexe nghĩa là phụ, nhà phụ, đất phụ thuộc, phần phụ.
Nghĩa của annexe
Tính từ
- Phụ.
- Document annexetài liệu phụ
- Questions annexescâu hỏi phụ
- École annexetrường thực hành (của một trường sư phạm)
Danh từ · giống cái
- Nhà phụ; đất phụ thuộc.
- Loger à l'annexe de l'hôteltrọ ở nhà phụ của khách sạn
- Số nhiều Phần phụ.
- Les annexes de l'utéruscác phần phụ của tử cung
- Les annexes d'une loicác phần phụ của một đạo luật
Dạng từ của annexe
| Số nhiều | annexes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annexe
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annex, appendix
- Tính từ annex
Câu hỏi thường gặp
annexe nghĩa là gì?
annexe (tính từ, danh từ) nghĩa là phụ, nhà phụ, đất phụ thuộc, phần phụ.
annexe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annexe (giọng Pháp chuẩn): /a.nɛks/.