annelé
/an.le/ giọng máy của trình duyệt
annelé nghĩa là có vòng, có đốt.
Nghĩa của annelé
Tính từ
- Có vòng, có đốt.
- Vaisseaux annelés(thực vật học) mạch vòng
- Vers annelés(động vật học) giun đốt
- Chevelure anneléetóc uốn vòng (uốn lọn)
Dạng từ của annelé
| Số nhiều | annelés |
| Giống cái | annelée |
| Giống cái số nhiều | annelées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ringed; circumscribed by a ring
Câu hỏi thường gặp
annelé nghĩa là gì?
annelé (tính từ) nghĩa là có vòng, có đốt.
annelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annelé (giọng Pháp chuẩn): /an.le/.