TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annelé

/an.le/ giọng máy của trình duyệt

annelé nghĩa là có vòng, có đốt.

Nghĩa của annelé

Tính từ

  1. Có vòng, có đốt.
    • Vaisseaux annelés(thực vật học) mạch vòng
    • Vers annelés(động vật học) giun đốt
    • Chevelure anneléetóc uốn vòng (uốn lọn)

Dạng từ của annelé

Số nhiềuannelés
Giống cáiannelée
Giống cái số nhiềuannelées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ringed; circumscribed by a ring

Câu hỏi thường gặp

annelé nghĩa là gì?

annelé (tính từ) nghĩa là có vòng, có đốt.

annelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annelé (giọng Pháp chuẩn): /an.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.