TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phải tiếng Pháp là gì?

"phải" trong tiếng Pháp là oui (phó từ), droit (danh từ), devoir (ngoại động từ).

oui Phó từ

/wi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ừ, vâng, phải, được, (có) chứ.

  • Oui, Monsieur thưa ông vâng
  • Tu viens, oui? anh đến chứ?

Xem đầy đủ từ "oui": giống, cách chia, thành ngữ →

droit Danh từ · giống đực

/dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm tay phải; cú đấm tay phải (quyền Anh).

  • Quelque chose est arrivé à mon œil droit. Mắt phải của tôi bị gì đó rồi.
  • À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé. Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.

Xem đầy đủ từ "droit": giống, cách chia, thành ngữ →

devoir Ngoại động từ

/də.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có bổn phận phải.

  • Les conducteurs doivent porter leur ceinture. Những người lái xe phải thắt đai an toàn.
  • Cet homme devrait être condamné à mort. Người này lẽ ra phải bị kết án tử hình

Xem đầy đủ từ "devoir": giống, cách chia, thành ngữ →

face Danh từ · giống cái

/fas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt phải, mặt ngửa (của đồng tiền, huy chương).

  • Nous faisons face à une crise violente. Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực.

Xem đầy đủ từ "face": giống, cách chia, thành ngữ →

correct Tính từ

/kɔ.ʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạm được, phải chăng.

  • Ce que dit un dictionnaire n'est pas toujours correct. Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng.
  • N'est-ce pas correct ? Không phải ư?

Xem đầy đủ từ "correct": giống, cách chia, thành ngữ →

avers Danh từ · giống đực

/a.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt phải (đồng tiền, huân chương).

Xem đầy đủ từ "avers": giống, cách chia, thành ngữ →

falloir Động từ

/fa.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải.

  • Il te faut travailler dur pour réussir. Bạn phải làm việc chăm chỉ để thành công.
  • Il vous faut travailler dur pour réussir. Bạn phải làm việc chăm chỉ để thành công.

Xem đầy đủ từ "falloir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phải tiếng Pháp là gì?

"phải" trong tiếng Pháp là oui (phó từ), droit (danh từ), devoir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.