appelé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ple/ giọng máy của trình duyệt
appelé nghĩa là được gọi, phải, đành phải.
Nghĩa của appelé
Tính từ
- Được gọi.
- Appelé à được dành để; phải, đành phải.
- Un enfant appelé à un bel avenirđứa bé sẽ được tương lai tốt đẹp
- Si nous étions appelés à partirnếu chúng ta phải đi
Danh từ · cả hai giống
- Người làm nghĩa vụ quân sự.
Dạng từ của appelé
| Số nhiều | appelés |
Cụm từ, thành ngữ với appelé
- beaucoup d'appelés, mais peu d'élus — nhiều người được gọi đến, nhưng ít người được chọn
Câu ví dụ với appelé
- Est-ce que Tom t'a appelé ? Tom đã gọi cho cậu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2473485
- Le ping-pong est aussi appelé tennis de table. Ping pong còn được gọi là bóng bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767624
- Le Japon est également appelé « Nihon » en japonais. Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9971414
- J'ai appelé son travail, mais personne ne répondait. Tôi đã gọi đến văn phòng của cô ấy, nhưng không ai trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1144694
- Qui l'a appelé ? Ai đã gọi anh ấy vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703796
- Je suis désolé de ne pas avoir appelé hier soir. Tôi xin lỗi vì tối qua tôi không gọi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9766148
- Tom a appelé. Tom đã gọi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2906088
- Ils ont appelé. Họ đã gọi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2906097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
appelé nghĩa là gì?
appelé (tính từ, danh từ) nghĩa là được gọi, phải, đành phải.
appelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appelé (giọng Pháp chuẩn): /a.ple/.