appendice
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pɛ̃.dis/ giọng máy của trình duyệt
appendice nghĩa là phần phụ, phụ lục.
Nghĩa của appendice
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Phần phụ.
- Phụ lục.
- Giải phẫu Ruột thừa.
- Enlever l'appendice à qqncắt bỏ ruột thừa của ai
Dạng từ của appendice
Đi với mạo từ: un appendice · l'appendice
| Số nhiều | appendices |
Họ từ của appendice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appendix (vermiform appendix); appendix (text added to the end of a book or an article)
Câu hỏi thường gặp
appendice nghĩa là gì?
appendice (danh từ) nghĩa là phần phụ, phụ lục.
appendice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appendice (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛ̃.dis/.
appendice là giống đực hay giống cái?
appendice là danh từ giống đực (dùng với un, le).