TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appendice

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pɛ̃.dis/ giọng máy của trình duyệt

appendice nghĩa là phần phụ, phụ lục.

Nghĩa của appendice

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Phần phụ.
  2. Phụ lục.
  3. Giải phẫu Ruột thừa.
    • Enlever l'appendice à qqncắt bỏ ruột thừa của ai

Dạng từ của appendice

Đi với mạo từ: un appendice · l'appendice

Số nhiềuappendices

Họ từ của appendice

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appendix (vermiform appendix); appendix (text added to the end of a book or an article)

Câu hỏi thường gặp

appendice nghĩa là gì?

appendice (danh từ) nghĩa là phần phụ, phụ lục.

appendice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appendice (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛ̃.dis/.

appendice là giống đực hay giống cái?

appendice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.