TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appendicectomie

danh từ giống cái (f)
/a.pɛ̃.di.sɛk.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

appendicectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ ruột thừa.

Nghĩa của appendicectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ ruột thừa.

Dạng từ của appendicectomie

Đi với mạo từ: une appendicectomie · l'appendicectomie

Số nhiềuappendicectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appendectomy

Câu hỏi thường gặp

appendicectomie nghĩa là gì?

appendicectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ ruột thừa.

appendicectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appendicectomie (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛ̃.di.sɛk.tɔ.mi/.

appendicectomie là giống đực hay giống cái?

appendicectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.