TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appendicite

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pɛ̃.di.sit/ giọng máy của trình duyệt

appendicite nghĩa là chứng viêm ruột thừa.

Nghĩa của appendicite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng viêm ruột thừa.
    • Crise d'appendicitecơn đau ruột thừa

Dạng từ của appendicite

Đi với mạo từ: une appendicite · l'appendicite

Số nhiềuappendicites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appendicitis (inflammation of the vermiform appendix)

Câu hỏi thường gặp

appendicite nghĩa là gì?

appendicite (danh từ) nghĩa là chứng viêm ruột thừa.

appendicite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appendicite (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛ̃.di.sit/.

appendicite là giống đực hay giống cái?

appendicite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.