appendicite
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pɛ̃.di.sit/ giọng máy của trình duyệt
appendicite nghĩa là chứng viêm ruột thừa.
Nghĩa của appendicite
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng viêm ruột thừa.
- Crise d'appendicitecơn đau ruột thừa
Dạng từ của appendicite
Đi với mạo từ: une appendicite · l'appendicite
| Số nhiều | appendicites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appendicitis (inflammation of the vermiform appendix)
Câu hỏi thường gặp
appendicite nghĩa là gì?
appendicite (danh từ) nghĩa là chứng viêm ruột thừa.
appendicite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appendicite (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛ̃.di.sit/.
appendicite là giống đực hay giống cái?
appendicite là danh từ giống cái (dùng với une, la).