TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appendiculaire

/apɛ̃dikylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

appendiculaire nghĩa là điểm ruột thừa.

Nghĩa của appendiculaire

Tính từ

  1. Sinh vật học xem appendice — Phần phụ.
  2. Điểm ruột thừa.

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, động vật học Lớp hải tiêu có đuôi.

Dạng từ của appendiculaire

Số nhiềuappendiculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ appendicular

Câu hỏi thường gặp

appendiculaire nghĩa là gì?

appendiculaire (tính từ, danh từ) nghĩa là điểm ruột thừa.

appendiculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appendiculaire (giọng Pháp chuẩn): /apɛ̃dikylɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.