appellation
danh từ giống cái (f)
/a.pɛ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
appellation nghĩa là cách gọi tên.
Nghĩa của appellation
Danh từ · giống cái
- Cách gọi tên.
- Tên gọi.
- Appellation usuelle d'un objettên gọi thông thường của một đồ vật
- Appellation d'originetên gọi chỉ rõ xuất xứ của một sản phẩm
Dạng từ của appellation
Đi với mạo từ: une appellation · l'appellation
| Số nhiều | appellations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ call (instance of calling out); a common name; appellation
Câu hỏi thường gặp
appellation nghĩa là gì?
appellation (danh từ) nghĩa là cách gọi tên.
appellation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appellation (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛ.la.sjɔ̃/.
appellation là giống đực hay giống cái?
appellation là danh từ giống cái (dùng với une, la).