TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appellation

danh từ giống cái (f)
/a.pɛ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

appellation nghĩa là cách gọi tên.

Nghĩa của appellation

Danh từ · giống cái

  1. Cách gọi tên.
  2. Tên gọi.
    • Appellation usuelle d'un objettên gọi thông thường của một đồ vật
    • Appellation d'originetên gọi chỉ rõ xuất xứ của một sản phẩm

Dạng từ của appellation

Đi với mạo từ: une appellation · l'appellation

Số nhiềuappellations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ call (instance of calling out); a common name; appellation

Câu hỏi thường gặp

appellation nghĩa là gì?

appellation (danh từ) nghĩa là cách gọi tên.

appellation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appellation (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛ.la.sjɔ̃/.

appellation là giống đực hay giống cái?

appellation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.