Nhiệt tình tiếng Pháp là gì?
"nhiệt tình" trong tiếng Pháp là enthousiaste (tính từ).
enthousiaste Tính từ
/ɑ̃.tu.zjast/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy nhiệt tình.
- Esprit enthousiaste tinh thần đầy nhiệt tình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệt tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- zèleDanh từ · Lòng hăng hái; lòng sốt sắng, nhiệt tình, nhiệt tâm
- zéléTính từ · Hăng hái; sốt sắng; nhiệt tình
- chaudTính từ · Nhiệt tình
- actionDanh từ · Nhiệt tình; sự hùng biện
- courageDanh từ · Nghị lực; nhiệt tình
- courageuxTính từ · Có nghị lực; nhiệt tình
- chaleurDanh từ · Nhiệt tình, sự nồng nhiệt
- flammeDanh từ · Nhiệt tình; lửa lòng, tình yêu nồng nàn
- enthousiasmeDanh từ · Nhiệt tình
- ferventTính từ · Có nhiệt tâm, (có) nhiệt tình
- ferveurDanh từ · Nhiệt tâm, nhiệt tình
- courageusementPhó từ · Có nghị lực; nhiệt tình
- chaudementPhó từ · Hăng hái, nhiệt tình
- élanDanh từ · Sự hăm hở, sự nhiệt tình
- zélateurDanh từ · Người sốt sắng, người nhiệt tình
Câu hỏi thường gặp
Nhiệt tình tiếng Pháp là gì?
"nhiệt tình" trong tiếng Pháp là enthousiaste (tính từ).