TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhiệt tình tiếng Pháp là gì?

"nhiệt tình" trong tiếng Pháp là enthousiaste (tính từ).

enthousiaste Tính từ

/ɑ̃.tu.zjast/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy nhiệt tình.

  • Esprit enthousiaste tinh thần đầy nhiệt tình

Xem đầy đủ từ "enthousiaste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệt tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt tình tiếng Pháp là gì?

"nhiệt tình" trong tiếng Pháp là enthousiaste (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.