TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élan

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

élan nghĩa là đà, sự vươn lên.

Nghĩa của élan

Danh từ · giống đực

  1. Đà (để nhảy).
    • Prendre son élanlấy đà
  2. Sự vươn lên.
  3. Sự hăm hở, sự nhiệt tình.
    • Jeune homme plein d'élanthanh niên đầy nhiệt tình
  4. Động vật học Nai sừng tấm.

Dạng từ của élan

Đi với mạo từ: un élan · l'élan

Số nhiềuélans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirit, verve; fervor, passion; momentum; run up
  • Danh từ moose, elk

Câu hỏi thường gặp

élan nghĩa là gì?

élan (danh từ) nghĩa là đà, sự vươn lên.

élan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élan (giọng Pháp chuẩn): /e.lɑ̃/.

élan là giống đực hay giống cái?

élan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.