élan
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
élan nghĩa là đà, sự vươn lên.
Nghĩa của élan
Danh từ · giống đực
- Đà (để nhảy).
- Prendre son élanlấy đà
- Sự vươn lên.
- Sự hăm hở, sự nhiệt tình.
- Jeune homme plein d'élanthanh niên đầy nhiệt tình
- Động vật học Nai sừng tấm.
Dạng từ của élan
Đi với mạo từ: un élan · l'élan
| Số nhiều | élans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spirit, verve; fervor, passion; momentum; run up
- Danh từ moose, elk
Câu hỏi thường gặp
élan nghĩa là gì?
élan (danh từ) nghĩa là đà, sự vươn lên.
élan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élan (giọng Pháp chuẩn): /e.lɑ̃/.
élan là giống đực hay giống cái?
élan là danh từ giống đực (dùng với un, le).