TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élagueur

danh từ giống đực (m)
/e.la.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

élagueur nghĩa là người tỉa cành.

Nghĩa của élagueur

Danh từ · giống đực

  1. Người tỉa cành.
  2. Dao tỉa cành; cưa tỉa cành.

Dạng từ của élagueur

Đi với mạo từ: un élagueur · l'élagueur

Số nhiềuélagueurs
Giống cáiélagueuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tree surgeon
  • Danh từ pruner (device)

Câu hỏi thường gặp

élagueur nghĩa là gì?

élagueur (danh từ) nghĩa là người tỉa cành.

élagueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élagueur (giọng Pháp chuẩn): /e.la.ɡœʁ/.

élagueur là giống đực hay giống cái?

élagueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.