TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élancement

danh từ giống đực (m)
/e.lɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

élancement nghĩa là cơ đau nhói, khát vọng.

Nghĩa của élancement

Danh từ · giống đực

  1. Cơ đau nhói.
  2. Nghĩa bóng Khát vọng.
    • élancements de la foikhát vọng của niềm tin

Dạng từ của élancement

Đi với mạo từ: un élancement · l'élancement

Số nhiềuélancements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ throbbing or shooting pain

Câu hỏi thường gặp

élancement nghĩa là gì?

élancement (danh từ) nghĩa là cơ đau nhói, khát vọng.

élancement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élancement (giọng Pháp chuẩn): /e.lɑ̃s.mɑ̃/.

élancement là giống đực hay giống cái?

élancement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.