Nền tiếng Pháp là gì?
"nền" trong tiếng Pháp là base (danh từ), sol (danh từ), arrière-plan (danh từ).
base Danh từ · giống cái
/baz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc, đáy, chân, nền.
- La base du cœur đáy tim
- La base d'un triangle đáy tam giác
sol Danh từ · giống đực
/sɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền nhà.
- Sol de terre battue nền nhà bằng đất nện
arrière-plan Danh từ · giống đực
/a.ʁjɛʁ.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền phụ, nền sau.
- On voit un château à l'arrière-plan du tableau. Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.
- être à l'arrière-plan ở vị trí sau, ở vị trí phụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nền tiếng Pháp là gì?
"nền" trong tiếng Pháp là base (danh từ), sol (danh từ), arrière-plan (danh từ).