TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nền tiếng Pháp là gì?

"nền" trong tiếng Pháp là base (danh từ), sol (danh từ), arrière-plan (danh từ).

base Danh từ · giống cái

/baz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gốc, đáy, chân, nền.

  • La base du cœur đáy tim
  • La base d'un triangle đáy tam giác

Xem đầy đủ từ "base": giống, cách chia, thành ngữ →

sol Danh từ · giống đực

/sɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền nhà.

  • Sol de terre battue nền nhà bằng đất nện

Xem đầy đủ từ "sol": giống, cách chia, thành ngữ →

arrière-plan Danh từ · giống đực

/a.ʁjɛʁ.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền phụ, nền sau.

  • On voit un château à l'arrière-plan du tableau. Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.
  • être à l'arrière-plan ở vị trí sau, ở vị trí phụ

Xem đầy đủ từ "arrière-plan": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nền tiếng Pháp là gì?

"nền" trong tiếng Pháp là base (danh từ), sol (danh từ), arrière-plan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.