trame
danh từ giống cái (f)
/tʁam/ giọng máy của trình duyệt
trame nghĩa là sợi ngang, sợi khổ, tấm lưới.
Nghĩa của trame
Danh từ · giống cái
- Ngành dệt Sợi ngang, sợi khổ.
- Trame d'accrochagesợi ngang để nối
- Trame de dessus/trame de dessoussợi ngang trên (thoi trên) / sợi ngang dưới (thoi dưới)
- Trame d'endroit/trame d'enverssợi ngang mặt phải/sợi ngang mặt trái (vải)
- Trame quadrilléemành ô vuông
- Trame trichromemành ba màu
- Nhiếp ảnh Tấm lưới.
- Lưới.
- Trame pulmonaire(giải phẫu) lưới phổi
- Nghĩa bóng Nền, lõi.
- La trame de l'histoirecái nền của lịch sử
- Từ cũ; nghĩa cũ Âm mưu.
- Ourdir une trame odieusechuẩn bị một âm mưu bỉ ổi
Dạng từ của trame
Đi với mạo từ: une trame · la trame
| Số nhiều | trames |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trame
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weft; frame; screentone; frame, pipeline
Câu hỏi thường gặp
trame nghĩa là gì?
trame (danh từ) nghĩa là sợi ngang, sợi khổ, tấm lưới.
trame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trame (giọng Pháp chuẩn): /tʁam/.
trame là giống đực hay giống cái?
trame là danh từ giống cái (dùng với une, la).